ETF · Phân khúc
etf_invseg_Long DOGE, Short USD
Tổng số ETF
6
Tất cả sản phẩm
6 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 14,94 tr.đ. | 29.782,09 | 1,50 | etf_invseg_Long DOGE, Short USD | 18/9/2025 | 8,45 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 11,17 tr.đ. | — | 2,50 | etf_invseg_Long DOGE, Short USD | DOGE/USD Exchange Rate - Benchmark Price Return | 8/4/2025 | 2,93 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 6,82 tr.đ. | 30.053,46 | 0,00 | etf_invseg_Long DOGE, Short USD | CoinDesk DOGE CCIXber Reference Rate - USD - Benchmark Price Return | 24/11/2025 | 10,61 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 3,13 tr.đ. | 44.740,01 | 1,89 | etf_invseg_Long DOGE, Short USD | 20/11/2025 | 5,75 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 1,84 tr.đ. | 2.312,33 | 0,50 | etf_invseg_Long DOGE, Short USD | CF Dogecoin-Dollar US Settlement Price Index - USD - Benchmark Price Return | 22/1/2026 | 18,15 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 608.560 | 811,95 | 0,00 | etf_invseg_Long DOGE, Short USD | DOGE/USD Exchange Rate - Benchmark Price Return | 25/11/2025 | 14,79 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm